núi lửa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nuj˧˦ lɨə˧˩] · Huế [nuj˨˩˦ lɨə˧˨] · Sài Gòn [nuj˦˥ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngọn núi mà thường xuyên phun dung nham và khí núi lửa.

Câu ví dụ

  • Sóng thần là những đợt sóng lớn gây ra bởi động đất hoặc núi lửa phun trào dưới biển.Tsunamis are giant waves caused by earthquakes or volcanic eruptions under the sea.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"núi lửa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh volcano
🇯🇵 Tiếng Nhật 火山 かざん
🇩🇪 Tiếng Đức der Vulkan
🇮🇹 Tiếng Ý il vulcano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

núiâm đầu n · vần ui · thanh sắc
lửaâm đầu l · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "núi lửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.