Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoả lò

Danh từ riêngDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˩ lɔ˨˩] · Huế [hwaː˧˨ lɔ˦˩] · Sài Gòn [waː˨˩˦ lɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Phụ Khánh (a historical village in Vĩnh Xương canton, Thọ Xương district, Hanoi, Vietnam)
    • nhà tù Hoả LòHoả Lò Prison
Danh từ
  1. a small coal-fire stove for cooking and heating
  2. alternative letter-case form of Hoả Lò

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): The demotic name (tên Nôm) for the village. Named after an eponymous steet, due to the concentration of stores selling wood stoves and coal-fire stoves along the street in pre-colonial times. Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 火爐 (SV: hoả lô). Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 火爐 (SV: hoả lô). By surface analysis, hoả + lò.

Âm tiết

hoảvần oa · thanh hỏi
lòvần o · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoả lò" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.