Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hung Nô

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˧˧ no˧˧] · Huế, Sài Gòn [hʊwŋ͡m˧˧ now˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Xiongnu (a confederation of Central Asian tribes who lived on the steppes north of China during ancient times)
Tính từ
  1. related to Xiongnu

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 匈奴.

Âm tiết

hungvần ung · thanh ngang
nôvần ô · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Hung Nô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.