Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kích ứng

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïk̟̚˧˦ ʔɨŋ˧˦] · Huế [kɨt̚˦˧˥ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kɨt̚˦˥ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to cause irritation
  2. to trigger a responding action by force; to precipitate
    • Qua tuổi hai nhăm, nàng bước vào tuổi các xung lực kích ứng tràn đầy, nảy nở [...].After passing the age of twenty-five, the lady had better brace herself through a surging myriad of repulsive clash.

Âm tiết

kíchvần ich · thanh sắc
ứngvần ưng · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kích ứng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.