Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khác bọt

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːk̚˧˦ ʔɓɔt̚˧˨ʔ] · Huế [kʰaːk̚˦˧˥ ʔɓɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːk̚˦˥ ʔɓɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. distinctive
  2. supposedly eccentric and "hip"

Âm tiết

khácvần ac · thanh sắc
bọtvần ot · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khác bọt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.