Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khai hoá

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ hwaː˧˦] · Huế [kʰaːj˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to civilize

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 開化 (“to civilise”).

Âm tiết

khaivần ai · thanh ngang
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khai hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.