Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoác áo

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːk̚˧˦ ʔaːw˧˦] · Huế [kʰwaːk̚˦˧˥ ʔaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰwaːk̚˦˥ ʔaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to wear the clothing of a particular unit or organisation and become a member of that unit or organisation
  2. to wear the cloak of (e.g. patriotism, religion)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): khoác + áo.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

khoácvần oac · thanh sắc
áovần ao · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khoác áo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.