Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [li˧˦ zaːj˧˩] · Huế [lɪj˨˩˦ jaːj˧˨] · Sài Gòn [lɪj˦˥ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to explain; to describe; to interpret
- “Tiết mục này không nằm trong chương trình của công ty mà tự phát từ ban tổ chức hậu cần chuyến đi”, bà Thảo lý giải.“This show was not part of our company's programme, and was an impromptu decision of the committee in charge of the logistics of the trip”, Ms. Thảo explained.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 理解 (“to understand; to comprehend”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lí giải" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.