Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lượng từ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [lɨəŋ˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a plurality particle, such as các or những
  2. a classifier; a counter

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 量詞, composed of 量 (“to measure”) and 詞 (“word”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

lượngvần ương · thanh nặng
từvần ư · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lượng từ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.