Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lễ Tạ Ơn

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ taː˧˨ʔ ʔəːn˧˧] · Huế [lej˧˨ taː˨˩ʔ ʔəːŋ˧˧] · Sài Gòn [lej˨˩˦ taː˨˩˨ ʔəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Thanksgiving

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): lễ ("feast") + tạ ơn ("to thank")

Âm tiết

lễvần ê · thanh ngã
tạvần a · thanh nặng
ơnvần ơn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lễ Tạ Ơn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.