liêu
Danh từ riêngYếu tố cấu tạo từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [liəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [liw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the Liao dynasty (907–1125 CE)
- the Northern Liao dynasty (1122–1123 CE)
- the Western Liao dynasty (1124–1218 CE)
- a surname from Chinese
- reduplicant of xiêu, only used in liêu xiêu
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 遼. See the etymology of the corresponding lemma form.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "liêu"
tịch liêuTịch mịch và hoang vắng.liêu xiêuỞ trạng thái ngả nghiêng, xiêu lệch như muốn đổ, muốn ngã.đồng liêuCùng làm quan chức với nhau.quan liêu(cách lãnh đạo, chỉ đạo) Thiên về dùng mệnh lệnh, giấy tờ, xa rời thực tế, xa rời quần chúng.cô liêuHoang vắng, quạnh quẽ, lẻ loi.hậu liêuBuồng nhỏ hay căn nhà phụ phía sau nhà chính, thường dùng cho chùa hay đền.liêu điêuÁnh lửa le lói.hạ liêuQuan cấp dưới, thuộc viên.liêu thuộcNhững quan lại cùng làm việc dưới quyền một viên quan to trong thời phong kiến.liêu hữuBạn làm quan với nhau, có khi gọi là bạn đồng liêu.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "liêu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.