quan liêu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ liəw˧˧] · Huế [kwaːŋ˧˧ liw˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ liw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (cách lãnh đạo, chỉ đạo) Thiên về dùng mệnh lệnh, giấy tờ, xa rời thực tế, xa rời quần chúng.
    • Lối làm việc quan liêu.

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
liêuâm đầu l · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quan liêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.