Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Li-băng

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [li˧˧ ʔɓaŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɪj˧˧ ʔɓaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Lebanon (a country in West Asia in the Middle East)
Tính từ
  1. Lebanese

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French Liban.

Âm tiết

livần i · thanh ngang
băngvần ăng · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Li-băng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.