Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loa kèn

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaː˧˧ kɛn˨˩] · Huế [lwaː˧˧ kɛŋ˦˩] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aː˧˧ kɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. lilium, a genus of the family Liliaceae; lily
  2. Lilium longiflorum, a species of the genus Lilium

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): loa (“loudspeaker”) + kèn (“a wind instrument”), probably in reference to the shape of the flower. Compare ớt chuông, hoa kèn hồng, or hoa chuông hồng.

Âm tiết

loavần oa · thanh ngang
kènvần en · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "loa kèn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.