Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

máy cơ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ kəː˧˧] · Huế [maj˨˩˦ kəː˧˧] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. machines; machinery
    • máy cơ đơn giảnsimple machines
  2. a purely mechanical camera (non-digital, etc.)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): máy (“machine”) + cơ (機) (“machine; mechanic”). Possibly a blend of máy + cơ học. The "mechanical camera" sense is a clipping of máy ảnh cơ học (“id.”).

Âm tiết

máyvần ay · thanh sắc
cơvần ơ · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "máy cơ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.