Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mít ướt

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mit̚˧˦ ʔɨət̚˧˦] · Huế [mit̚˦˧˥ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨt̚˦˥ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. synonym of mít mật (“the soft, mushy, wet variety of jackfruit”)
Tính từ
  1. being a crybaby
    • To đầu mà mít ướt !You're/They're such a grown-ass crybaby!
    • Xe chạy nhanh, hình bóng của ông bà, cô chú và thằng bạn nghèo lùi dần xa tít tắp. Tôi lại khóc và nghe tiếng cười của chú lái xe cơ quan bố, "Con trai gì mà mít ướt thế!"The car sped up, the figures of my grandparents, aunts, uncles and poor friend gradually receded into the distance. I cried again and heard the laughter of my father's office driver, "What a crybaby boy!"

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): mít (“jackfruit”) + ướt (“wet”), because it's wet as opposed to mít dai (“chewy jackfruit”)/mít ráo (“dry jackfruit”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

mítvần it · thanh sắc
ướtvần ươt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mít ướt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.