Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Móng Cái

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˦ kaːj˧˦] · Huế [mawŋ͡m˦˧˥ kaːj˨˩˦] ~ [mɔŋ˦˧˥ kaːj˨˩˦] · Sài Gòn [mawŋ͡m˦˥ kaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Móng Cái (a city in Quảng Ninh Province, Vietnam)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): From Cantonese 硭街 (“town of mườngs”) (SV: Mang Nhai). During the Nguyễn Dynasty, this area was the Vạn Ninh (萬寧) Canton, the Bát Tràng (鉢塲) Canton and a part of the Hà Môn (河門) Canton. The name Móng Cái began to appear in 1947 during the period of French Indochina.

Âm tiết

móngvần ong · thanh sắc
cáivần ai · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Móng Cái" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.