mô-đen

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˧ ʔɗɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [mow˧˧ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a model (style)
  2. a design
Tính từ
  1. fashionable
    • Mô-đen với chả mô đỏ!Fashionable my ass!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French modèle.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

môvần ô · thanh ngang
đenvần en · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mô-đen" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.