mĩ
Danh từDanh từ riêngTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˦ˀ˥] · Huế [mɪj˧˨] · Sài Gòn [mɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- beauty
- chân, thiện, mĩtruth, goodness, beauty
- United States; America
- 1919, Pháp Việt đề huề chính kiến thư (法越提携正見書), pg. 6a 箕英箕德箕法箕美箕俄,調𥙩中華𫜵𡓇床𦣰。 Kia Anh kia Đức kia Pháp kia Mĩ kia Nga, đều lấy Trung Hoa làm chỗ giường nằm. Those British, Germans, French, Americans, and Russians all use China as a place to lie down in bed.
- American
- Tôi là người Mĩ.I am American.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 美. Sino-Vietnamese word from 美; contracted from 美國 /美国 (Mĩ Quốc), in turn contracted from Mandarin 美利堅 /美利坚 (Měilìjiān, Mĩ Lợi Kiên) + 國 /国 (quốc, “country”), from English American.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "mĩ"
mĩ nhân hồng ảnhDáng đàn bà đẹp.ải mĩ nhânthử thách nhục dục đối với đàn ông khi bị sắc đẹp phụ nữ chi phối, nhất là khi dùng nhan sắc để đổi lấy mục đích đen tối.thuần phong mĩ tụcxem thuần phong mỹ tụcđam mĩ.mĩ hảoTuyệt đẹp.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mĩ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.