Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hoa Kì

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ ki˨˩] · Huế [hwaː˧˧ kɪj˦˩] · Sài Gòn [waː˧˧ kɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. United States, United States of America

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 花旗, composed of 花 (“flower”) and 旗 (“flag”), so called due to the impression of the Cantonese people who first saw the flag. For more details, see "Flower Flag" arrives in Asia.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

hoavần oa · thanh ngang
kìvần i · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Hoa Kì" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.