Mỹ quốc

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Xem Hoa Kỳ.

Cấu tạo âm tiết

mỹâm đầu m · vần y · thanh ngã
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Mỹ quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.