Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mĩ Quốc

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˦ˀ˥ kuək̚˧˦] · Huế [mɪj˧˨ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɪj˨˩˦ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. United States of America (a country in North America)
    • Trong góc quán, hai người con gái tuổi độ mười tám, tóc cắt ngắn, mặc áo thun có in những hàng chữ U.S.A^([sic]) và lá cờ Mỹ quốc.In the corner of the café, two girls of around eighteen, hair cut short, wearing T-shirts with the letters U.S.A. and an American flag printed on them.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 美國.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

mĩvần i · thanh ngã
quốcvần ôc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Mĩ Quốc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.