Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mĩ thuật

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [mɪj˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɪj˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. some visual arts, such as painting, drawing, sculpture, graphic design, animation, photography
  2. drawing and painting

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 美術, composed of 美 (“beautiful”) and 術 (“art”), from Japanese 美術 (bijutsu, “fine arts”), calqued from English fine arts.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

mĩvần i · thanh ngã
thuậtvần uât · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mĩ thuật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.