Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mất công

Động từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [mək̚˦˧˥ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [mək̚˦˥ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to put one's effort (into something that turns out to useless or not needed)
    • Tối qua mất công cày bài cả đêm mà sáng ra đề dễ ẹt.Man, last night I put all my effort into studying but (it turned out that) the test this morning was piss easy.
Tính từ
  1. useless
    • chuyện mất cônguseless things, useless affairs.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): mất (“to lose”) + công (“work, labor”).

Âm tiết

mấtvần ât · thanh sắc
côngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mất công" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.