Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mấy hồi

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [məj˧˦ hoj˨˩] · Huế [məj˨˩˦ hoj˦˩] · Sài Gòn [məj˦˥ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. in no time, for a little bit
    • Mất bài thì làm lại mấy hồi.If you lose your homework, you can just do it again in no time.
  2. a definite amount of time, some time
    • Hoa nở được mấy hồi thì bão tới.The flowers bloomed for some time then the storm came.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): mấy + hồi.

Âm tiết

mấyvần ây · thanh sắc
hồivần ôi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mấy hồi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.