Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

một cách

Cụm từTiền tố Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ kajk̟̚˧˦] · Huế [mok̚˨˩ʔ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see một, cách.
Tiền tố
  1. adverbializes adjectives; in a ... way/manner/fashion; -ly
    • một cách ngu xuẩnin a foolish way; foolishly

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): một (“one”) + cách (“way”).

Từ, cụm từ chứa "một cách"

Âm tiết

mộtvần ôt · thanh nặng
cáchvần ach · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "một cách" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.