Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨk̚˧˨ʔ ʔəwŋ͡m˧˦] · Huế [mɨk̚˨˩ʔ ʔəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [mɨk̚˨˩˨ ʔəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- squid (a ten-limbed cephalopod belonging to the Decapodiformes superorder)
- Mực nang là một loài mực ống quan trọng về thương mại.The cuttlefish is a commercially important species of squid.
- pencil squid (a squid belonging to the Loliginidae family)
- mitre squid (Uroteuthis chinensis)
- spear squid (Heterololigo bleekeri)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): mực (“inkfish”) + ống (“tube”)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mực ống" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.