Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

miền Đông

Danh từDanh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˨˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế [miəŋ˦˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [miəŋ˨˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. eastern region
Danh từ riêng
  1. Southeast Vietnam

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): miền (“region”) + Đông (“East”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

miềnvần iên · thanh huyền
đôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "miền Đông" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.