Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˦ˀ˥ ʔɓaːn˨˩] · Huế [miəŋ˧˨ ʔɓaːŋ˦˩] · Sài Gòn [miəŋ˨˩˦ ʔɓaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- no comment, as to refuse against further information
- to not give a damn, as to reply with impoliteness
- Đúng sai miễn bàn!I don't give a damn about its validity!
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "miễn bàn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.