Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

minh chứng

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [mɨn˧˧ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [mɨn˧˧ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. clear proof; clear evidence
Động từ
  1. to clearly prove

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 明證.

Âm tiết

minhvần inh · thanh ngang
chứngvần ưng · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "minh chứng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.