Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ muəj˧˦] · Huế [nɨək̚˦˧˥ muj˨˩˦] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ muj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- saltwater; brine (water containing dissolved salt)
- saline solution (used for medical or hygienic purposes)
- Súc miệng bằng nước muối giúp sát khuẩn cổ họng.Gargling with saltwater helps disinfect the throat.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): nước (“water”) + muối (“salt”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nước muối" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.