Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

muối ăn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muəj˧˦ ʔan˧˧] · Huế [muj˨˩˦ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [muj˦˥ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất rắn có dạng tinh thể, thường có màu trắng hoặc có thêm xíu vết hồng hay xám nhạt, thu được từ nước biển hay các mỏ muối với thành phần chính là natri chloride, ngoài ra có lẫn một ít các khoáng chất khác.
    • Sản xuất muối ăn từ nước biển.

"muối ăn" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 食塩 しょくえん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

muốiâm đầu m · vần uôi · thanh sắc
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "muối ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.