Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nối dòng

Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˦ zawŋ͡m˨˩] · Huế [noj˨˩˦ jawŋ͡m˦˩] ~ [noj˨˩˦ jɔŋ˦˩] · Sài Gòn [noj˦˥ jawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to maintain the continuity of the family line
    • 没𤳆𡥵次卒𢚸 王󰞹󰑼𡦂綏𣳔儒家He had a son, the youngest, named Vuong Quan, to carry on the family lineage of Confucian scholars.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): nối (“to continue; to carry on; to perpetuate”) + dòng (“descent”).

Âm tiết

nốivần ôi · thanh sắc
dòngvần ong · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nối dòng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.