Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nam Âu

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [naːm˧˧ ʔəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Southern Europe (a sociopolitical region of Europe including such countries as Spain, Portugal, Italy, and Greece)
Tính từ
  1. Southern European

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 南歐, composed of 南 (“south”) and 歐 (“Europe”).

Âm tiết

namvần am · thanh ngang
âuvần âu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Nam Âu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.