Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nam mô

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ mo˧˧] · Huế, Sài Gòn [naːm˧˧ mow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to salute, to homage or to take refuge (a Buddha or a Bodhisattva)
    • nam mô A Di Đà PhậtHomage to Amitābha Buddha
    • nam mô Quan/Quán Thế Âm Bồ TátHomage to Avalokiteśvara Bodhisattva
    • nam-mô Bổn sư Thích-ca Mâu-ni PhậtHomage to Lord Shakyamuni Buddha

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 南無, from Chinese 南無 /南无, from Sanskrit नमो (namo).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

namvần am · thanh ngang
môvần ô · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nam mô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.