Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nam triều

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [naːm˧˧ ʈiw˦˩] · Sài Gòn [naːm˧˧ ʈiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Southern dynasties (420–589 CE in Chinese history)
  2. the Southern Court (1338–1392 CE in Japanese history)
  3. the Revival Lê dynasty (1533–1789 CE in Vietnamese history)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 南朝, composed of 南 and 朝.

Âm tiết

namvần am · thanh ngang
triềuvần iêu · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Nam triều" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.