Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngã xuống

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaː˦ˀ˥ suəŋ˧˦] · Huế [ŋaː˧˨ suəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋaː˨˩˦ suəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to fall down
  2. to fall (die)
    • tưởng nhớ các anh hùng đã ngã xuống/hi sinh trong chiến tranhto remember the heroes who fell in the war

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ngã (“to fall; to topple; to trip; to collapse”) + xuống (“down”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ngãvần a · thanh ngã
xuốngvần uông · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngã xuống" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.