Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ngô Quyền

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋo˧˧ kwiən˨˩] · Huế [ŋow˧˧ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋow˧˧ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Ngô Quyền (an urban district of Haiphong, Vietnam)
  2. Ngô Quyền (a ward of Sơn Tây, Hanoi, Vietnam)
  3. Ngô Quyền (a ward of Bắc Giang city, Bắc Giang Province province, Vietnam)
  4. Ngô Quyền (a ward of Nam Định city, Nam Định Province province, Vietnam)
  5. Ngô Quyền (a ward of Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Province, Vietnam)
  6. Ngô Quyền (a commune of Thanh Miện district, Hải Dương Province, Vietnam)
  7. Ngô Quyền (a commune of Tiên Lữ district, Hưng Yên Province, Vietnam)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Named after Ngô Quyền. Sino-Vietnamese word from 吳權, composed of 吳 and 權.

Âm tiết

ngôvần ô · thanh ngang
quyềnvần yên · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ngô Quyền" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.