Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ngũ Hành Sơn

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ hajŋ̟˨˩ səːn˧˧] · Huế [ŋʊw˧˨ hɛɲ˦˩ ʂəːŋ˧˧] ~ [ŋʊw˧˨ hɛɲ˦˩ səːŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ han˨˩ ʂəːŋ˧˧] ~ [ŋʊw˨˩˦ han˨˩ səːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Marble Mountains (a cluster of five mountains in Ngũ Hành Sơn district, Da Nang, Vietnam)
  2. an urban district of Da Nang, Vietnam

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 五行山, composed of 五行 (“five elements, wuxing”) and 山.

Âm tiết

ngũvần u · thanh ngã
hànhvần anh · thanh huyền
sơnvần ơn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ngũ Hành Sơn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.