Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người thứ ba

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ tʰɨ˧˦ ʔɓaː˧˧] · Huế [ŋɨj˦˩ tʰɨ˨˩˦ ʔɓaː˧˧] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ tʰɨ˦˥ ʔɓaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the third person
  2. the other man or woman; mistress

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): người (“person”) + thứ ba (“third”). Compare Chinese 第三者 (dìsānzhě).

Âm tiết

ngườivần ươi · thanh huyền
thứvần ư · thanh sắc
bavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "người thứ ba" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.