Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋawk͡p̚˧˨ʔ nɨ˦ˀ˥] · Huế [ŋawk͡p̚˨˩ʔ nɨ˧˨] · Sài Gòn [ŋawk͡p̚˨˩˨ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- bleeding glory-bower
- a beautiful girl or woman
- Phụ nữ mê hoặc người nhất không phải là ngọc nữ thuần khiết, cũng không phải người phụ nữ trưởng thành xinh đẹp, mà là quá trình từ ngọc nữ trở thành người phụ nữ trưởng thành trong tay anh.The most alluring women are neither pure maidens nor beautiful mature women, but the transition from maiden to mature in your arms.
- Yunü
- obsolete spelling of Ngọc Nữ (“Yunü”)
- Êm như lót tiếng tơ tình Đẹp như Ngọc-nữ uốn mình trong khôngSoft as if lined with sounds of tender love Fine as the Jade Girl twisting in the air
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 玉女, composed of 玉 (“gem”) and 女 (“female person”), from Literary Chinese 玉女 (yùnǚ, “beautiful girl”). Doublet of Ngọc Nữ. Sino-Vietnamese word from 玉女, composed of 玉 (“gem”) and 女 (“female person”), from Literary Chinese 玉女 (yùnǚ). Doublet of ngọc nữ.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngọc nữ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.