Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋo˧˦ taw˨˩] · Huế [ŋow˨˩˦ taw˦˩] · Sài Gòn [ŋow˦˥ ta(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- seemingly airheaded
- unstylish; shabby and silly-looking
- Đi ăn tiệc mà mặc đồ gì ngố tàu vậy.Man you shouldn't had dressed like some Chinese bumpkin at a party.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): ngố (“doltish”) + tàu (“Chinese”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngố tàu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.