Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghịch lí

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋïk̟̚˧˨ʔ li˧˦] · Huế [ŋɨt̚˨˩ʔ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɨt̚˨˩˨ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. paradox

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 逆理.

Âm tiết

nghịchvần ich · thanh nặng
lívần i · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nghịch lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.