Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân chưng

Liên từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ t͡ɕɨŋ˧˧] · Huế [ɲəŋ˧˧ t͡ɕɨŋ˧˧] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ cɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Liên từ
  1. why; because
    • 庫免𢀨庄女負 因蒸恨𤝞沛挼眉Poor or rich, be ungrateful, we dare not, So why, would you be resentful to the mice that raised you?

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): nhân (因) + chưng. The word is technically not attested in the Latin script when it was still in use, however, as both of its elements are attested, the reading *nhân chưng is commonly seen in romanization of Nôm poems.

Âm tiết

nhânvần ân · thanh ngang
chưngvần ưng · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhân chưng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.