Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhất nhì

Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ ɲi˨˩] · Huế [ɲək̚˦˧˥ ɲɪj˦˩] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ ɲɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. one of the foremost, one of the biggest
    • Có lần tôi đang say sưa đọc tập Ca khúc da vàng trong nhà sách nhất nhì Đà Nẵng lúc bấy giờ[…]Once, while I was engrossed in the Ca khúc da vàng songbook at one of the then biggest bookstores in Da Nang, […]
Phó từ
  1. one of the most
    • Lập sớm nhất nhì Đàng TrongOne of the earliest to be established South of the Gianh river

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 一二 (SV: nhất nhị).

Âm tiết

nhấtvần ât · thanh sắc
nhìvần i · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhất nhì" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.