Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nhu Nhiên

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲu˧˧ ɲiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲʊw˧˧ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Rouran (a khaganate that ruled much of present-day Mongolia, northern China and southern Siberia from the mid-4th to the mid-6th centuries, formed from a tribal confederation of pre-Mongolic peoples of Donghu origin)
  2. Rouran (the language of the Rouran khaganate)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 柔然.

Âm tiết

nhuvần u · thanh ngang
nhiênvần iên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Nhu Nhiên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.