Oa-sinh-tơn

oasinhtơn
Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaː˧˧ sïŋ˧˧ təːn˧˧] · Huế [ʔwaː˧˧ ʂɨn˧˧ təːŋ˧˧] ~ [ʔwaː˧˧ sɨn˧˧ təːŋ˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)waː˧˧ ʂɨn˧˧ təːŋ˧˧] ~ [(ʔ)waː˧˧ sɨn˧˧ təːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Washington, Washington State (a state in the Pacific Northwest region of the United States)
  2. Washington, Washington, D.C. (the capital city of the United States)
    • Oa-sinh-tơn Buổi hoàng hôn Ôi những linh hồn Còn mất? Đã đến phút lòng ta sáng nhất! Ta đốt thân ta Cho ngọn lửa chói loà Sự thật.Washington At dusk O, dear souls Do remain or have departed? Now comes the moment where my heart burns brightest! I set myself ablaze So that the flame may dazzle With truth.
  3. George Washington (the first president of the United States)
  4. Washington (federal government or administrative authority of the United States)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From English Washington.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

oavần oa · thanh ngang
sinhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Oa-sinh-tơn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.