Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phân li

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ li˧˧] · Huế, Sài Gòn [fəŋ˧˧ lɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to diverge; to vary
  2. to dissociate; to disengage
  3. to disunite
    • Em có biết điều gì là ngu si? Là cố chấp yêu rồi vội phân liDo you know what is foolish? It's stubbornly loving someone and then quickly breaking up.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 分離.

Âm tiết

phânvần ân · thanh ngang
livần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phân li" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.