Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phơi nắng

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fəːj˧˧ naŋ˧˦] · Huế [fəːj˧˧ naŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fəːj˧˧ naŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to sunbathe; to suntan
  2. to expose to the sun
  3. to sun-dry (items)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): phơi (“expose”) + nắng (“sunshine”).

Âm tiết

phơivần ơi · thanh ngang
nắngvần ăng · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phơi nắng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.