Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phồn thực

Động từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fon˨˩ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [foŋ˦˩ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [foŋ˨˩ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to reproduce; to breed
    • bản năng phồn thựcreproductive instinct
    • tín ngưỡng phồn thựctraditional fertility beliefs; Linga-ism
Tính từ
  1. buxom; busty
    • cơ thể phồn thựcbusty body (proscribed)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 繁殖 (“to reproduce; to breed”). The sense of “buxom” is a misinterpretation of the Sino-Vietnamese etymology above, prompted by association with phôm phốp (“buxom”), phồng (“to swell”), etc. + thực (“truly”). Compare cứu cánh, điểm yếu, bao biện, tiêu phí, khốn nạn, chuẩn đoán, công bằng, etc.

Âm tiết

phồnvần ôn · thanh huyền
thựcvần ưc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phồn thực" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.